Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
merels
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chín người đàn ông morris
danh từ
không đếm được
(uncountable)
nine men's morris
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
mérelle
AI
1
Chín người đàn ông morris
1
Chín người đàn ông morris
1
Chín người đàn ông morris