Dịch

maxi-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Biểu thị phiên bản lớn hơn bình thường của một mụctiền tốDenotes a larger than usual version of an item.

Cụm từ (phrase)

maxi-paddanh từBăng vệ sinh cỡ lớn sử dụng trong thời kỳ kinh nguyệt nhiều
maxi-clubChưa có nghĩa
maxi-marketChưa có nghĩa
maxi-martChưa có nghĩa
maxi-sizeChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ maximum

  1. từ tiếng Latinhmaximus“large”

AI