maxi-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Biểu thị phiên bản lớn hơn bình thường của một mụctiền tốDenotes a larger than usual version of an item.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| maxi-paddanh từ | danh từ | Băng vệ sinh cỡ lớn sử dụng trong thời kỳ kinh nguyệt nhiều |
| maxi-club | Chưa có nghĩa | |
| maxi-market | Chưa có nghĩa | |
| maxi-mart | Chưa có nghĩa | |
| maxi-size | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ maximum
- từ tiếng Latinhmaximus“large”