Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epi-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Epi- (ở trên, trên, ngoài ra)
tiền tố
epi- (above, over, on, in addition to)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
epi-
Ở trên tại vị trí hoặc vị trí
AI
1
Epi- (ở trên, trên, ngoài ra)
1
Epi- (ở trên, trên, ngoài ra)
1
Epi- (ở trên, trên, ngoài ra)