Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
additional resources
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
d
ɪ
ʃ
ə
n
ə
l
ˈɹ
i
.
s
ɔɹ
s
ɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Tài nguyên bổ sung, nguồn lực thêm
danh từ
extra materials or supplies for a purpose
Ví dụ
The
teacher
provided
additional
resources
for
the
struggling
students
.
Giáo viên đã cung cấp tài nguyên bổ sung cho các học sinh gặp khó khăn.
AI
1
Tài nguyên bổ sung
1
Tài nguyên bổ sung
1
Tài nguyên bổ sung