Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
additional time
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
d
ɪ
.
ʃ
ə
.
n
ə
l
ˈ
t
aɪ
m
/
US
/
ə
ˈ
d
ɪ
ʃ
ə
n
ə
l
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Thời gian bù giờ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
stoppage time
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
descuento
Thời gian bù giờ, thời gian bù giờ (Anh)
Xuất hiện ở từ khác
additional
kết hợp
thêm thời gian
Ví dụ
Walid
needs
additional
time
.
Tom
needs
additional
time
.
AI
1
Thời gian bù giờ
1
Thời gian bù giờ
1
Thời gian bù giờ