descuento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desˈkwento/nguồn
Nghĩa chính
- Giảm giádanh từdiscount
- Thời gian bù giờ, thời gian bù giờ (Anh)danh từinjury time, stoppage time (UK), additional time, added time
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- descuentoDạng gốc (base form)
- descuentosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tiempo de descuentodanh từ | danh từ | Thời gian bù giờ, thời gian bù giờ (Anh) |
| vale de descuento | Phiếu giảm giá |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
- discountGiảm giá, hạ giá, bớt giá
- injury timeThời gian thi đấu bổ sung sau mỗi hiệp đấu để bù đắp cho thời gian nghỉ do cầu thủ bị chấn thương; được mở rộng một cách lỏng lẻo để bao gồm thời gian được thêm vào để bù đắp cho tất cả các loại thời gian dừng trận đấu, tức là đồng nghĩa với thời gian dừng trận đấu