Dịch

rebaja

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reˈbaxa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bán (bán hàng hóa với giá thấp)danh từsale (a selling of goods at reduced prices)
  2. Sự giảm bớtdanh từreduction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rebajaDạng gốc (base form)
  2. rebajasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự giảm bớt

Họ từ (word family)

cùng gốc rebaja

AI