rebaja
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reˈbaxa/nguồn
Nghĩa chính
- Bán (bán hàng hóa với giá thấp)danh từsale (a selling of goods at reduced prices)
- Sự giảm bớtdanh từreduction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rebajaDạng gốc (base form)
- rebajasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự giảm bớt
Họ từ (word family)
cùng gốc rebajaTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- discountTiếng Anhtương đương