Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
de rebajas
trạng từ
(adverb)
/de reˈbaxas/
Nghĩa chính
1
Đang giảm giá
trạng từ
on sale
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
on sale
Đang giảm giá, bày bán
Ví dụ
Estos
zapatos
están
de
rebajas
.
Estos
zapatos
los
compré
de
rebajas
.
AI
1
Đang giảm giá
1
Đang giảm giá
1
Đang giảm giá