reducción
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reduɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự giảm bớt, sự cắt giảmdanh từreduction
- Khu định cư người bản địadanh từin Spanish America, a settlement created to assimilate and convert the indigenous population
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reducciónDạng gốc (base form)
- reduccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reducción de costes | Chưa có nghĩa | |
| reducción de emisiones | Chưa có nghĩa | |
| reducción de impuestos | Chưa có nghĩa | |
| reducción de jornada | Chưa có nghĩa | |
| reducción de precios | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự giảm bớt
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi muốn thông báo cho bạn về những đợt giảm giá sau đây.
- .Đã có các cuộc đàm phán về an ninh biên giới và việc giảm thiểu tội phạm.
- .Họ yêu cầu cắt giảm giờ làm việc của mình.