Dịch

aumento

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/auˈmento/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. sự tăng, mức tăng, sự gia tăngdanh từA2An increase in the amount, level, or number of something.
  2. tăng lương, mức tăng lươngdanh từB1A rise in an employee's salary, usually given by an employer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aumentoDạng gốc (base form)
  2. aumentosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aumento de pesoSự tăng cân
aumento de precioSự tăng giá
aumento de sueldoSự tăng lương
aumento de temperaturaSự tăng nhiệt độ
gran aumentoSự gia tăng mạnh
ir en aumentoNgày càng tăng
aumento salarialTăng lương
conceder un aumentoChấp thuận tăng lương

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của aumentar
  1. first-person singular present indicative of aumentar

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự tăng lên

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Căng thẳng giữa Mỹ và Nga đang ngày một gia tăng.
  • .Có vẻ như các ca nhiễm trùng sẽ tiếp tục tăng.
  • .Đã có sự gia tăng về số vụ án mạng.

AI