Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subida
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/suˈbida/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tăng lên
danh từ
rise
2
Sự thích nghi
danh từ
acclivity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subida
Dạng gốc
(base form)
subida
s
Số nhiều
(plural)
subid
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
subir
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tăng lên
alza
Trái nghĩa
bajada
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
起
qǐ
Dâng lên, nổi lên
上升
shàng shēng
Tăng lên, dâng lên, lên
上涨
shàng zhǎng
Dâng lên, tăng lên
Tiếng Anh
rise
Di chuyển lên trên
acclivity
Dốc ngược
AI
1
Tăng lên
2
Sự thích nghi
1
Tăng lên
2
Sự thích nghi
1
Tăng lên
2
Sự thích nghi