Dịch

alza

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈalθa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tăng lêndanh từrise

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alzaDạng gốc (base form)
  2. alzasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en alzatrạng từĐang gia tăng
alzar la vozLớn tiếng
alzar el dedođộng từĐưa ngón tay (làm một cử chỉ tục tĩu)
alzar el vuelođộng từCất cánh bay (của một con chim)

AI