alza
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈalθa/nguồn
Nghĩa chính
- Tăng lêndanh từrise
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alzaDạng gốc (base form)
- alzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en alzatrạng từ | trạng từ | Đang gia tăng |
| alzar la voz | Lớn tiếng | |
| alzar el dedođộng từ | động từ | Đưa ngón tay (làm một cử chỉ tục tĩu) |
| alzar el vuelođộng từ | động từ | Cất cánh bay (của một con chim) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tăng lên
Họ từ (word family)
cùng gốc alzaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh