Dịch

alzado

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/alˈθado/

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Nâng lêntính từlifted, raised up
  2. Kiêu ngạo, tự mãn, tự phụtính từarrogant, cocky, conceited
  3. Nổi loạntính từrebel
  4. Độ cao, phần trên cao của mặt tiền (của một tòa nhà)danh từelevation, elevated part of the façade (of a building)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alzadoDạng gốc (base form)
  2. alzadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alzadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alzadaGiống cái (feminine)

7 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 4
Hoang dã
  1. feral

AI