Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rebajamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rebaxaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự hạ mình
danh từ
abasement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rebajamiento
Dạng gốc
(base form)
rebajamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abasement
Hành động hạ thấp, hạ thấp hoặc hạ thấp
AI
1
Sự hạ mình
1
Sự hạ mình
1
Sự hạ mình