Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Cuộc tấn công, sự hành hung, vụ tấn côngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A violent onset or attack with physical means, for example blows, weapons, etc.
- Sự chỉ trích dữ dội, sự công kíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A violent verbal attack, for example with insults, criticism, and the like
- Tội đe dọa dùng vũ lựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)chỉ dùng số ít (singular only)The crime whose action is such an attempt.
- Tấn công, hành hung, công kíchđộng từngoại động từ (transitive)To attack, physically or figuratively; to assail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- assaultNguyên thể (infinitive)
- assaultsSố nhiều (plural)
- assaultedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- assaultingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- assault on/upon sbxâm hại aiA significant number of indecent assaults on women go unreported.Một số lượng đáng kể các vụ xâm hại tình dục phụ nữ không được báo cáo.
- assault (on/upon/against sb/sth)tấn công (vào ai/cái gì)
- assault (on/upon sth)tấn công (vào cái gì)
- assault on/upon/against sb/sthtấn công ai/cái gìThe paper's assault on the president was totally unjustified.Cuộc tấn công của báo giấy vào tổng thống hoàn toàn không có căn cứ.
- assault sbxâm hại ai
- assault sthtấn công cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| assault on someone | Cuộc tấn công vào ai | |
| assault rifledanh từ | danh từ | Súng trường tấn công |
| carry out an assault | Thực hiện một cuộc tấn công | |
| launch an assault | Mở một cuộc tấn công | |
| physical assault | Hành hung thể xác | |
| sexual assaultdanh từ | danh từ | Tấn công tình dục |
| assault and batterydanh từ | danh từ | Tội đe dọa và hành hung |
| meat assaultdanh từ | danh từ | Cuộc tấn công bằng làn sóng con người, đặc biệt trong bối cảnh Nga xâm lược Ukraine |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Sự đe dọa dùng vũ lực
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An attempt to commit battery: a violent attempt, or willful effort with force or violence, to do hurt to another, but without necessarily touching the person, such as by raising a fist in a threatening manner, or by striking at the person and missing.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc assaultNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiassaut
- từ tiếng Latinh muộnassalio
- từ tiếng Latinhad“at, towards”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Quân đội đã tấn công kẻ thù.
- .Bà đã tung ra một bài viết công kích đảng đối lập.
- .Tội hành hung là hành vi rất xấu.