Nghĩa chính
- Sự lao tới mạnh mẽ hoặc chảy về phía trướcdanh từA forceful rush or flow forward.
- Cuộc tấn công hung hãndanh từAn aggressive assault.
- Lao tới hoặc lao về phía trước một cách mạnh mẽđộng từTo rush or flow forward forcefully.
- Tấn công mạnh mẽđộng từTo assault aggressively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , […]
- Grendel's , , monster's .
- Werner’s Havertz Ederson, .