Dịch

assailment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem assaildanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of assailing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. assailmentDạng gốc (base form)
  2. assailmentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI