Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự phòng thủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of defending, of protecting from attack, danger or injury.
- Phương tiện phòng thủ, công cụ phòng vệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something used to oppose attacks.
- Lý lẽ biện hộ, sự bào chữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An argument in support or justification of something.
- Hàng phòng ngự, tuyến phòng thủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The portion of a team dedicated to preventing the other team from scoring; contrasted with offence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- defenceDạng gốc (base form)
- defencesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in defence of sb/sthđể bảo vệ ai/cái gìsoldiers who died in defence of their countrynhững người lính đã hy sinh để bảo vệ đất nước họ
- in sb's defenceđể bênh vực aiI have to say in her defence that she knew nothing about it beforehand.Tôi phải nói để bênh vực cô ấy là cô ấy chẳng biết gì về việc đó trước đó.
- defence against sthsự phòng thủ chống lại cái gìThe town walls were built as a defence against enemy attacks.Tường thành của thị trấn được xây dựng như sự phòng thủ chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.
- in defencetrên hàng phòng ngựShe plays in defence.Cô ấy chơi trên hàng phòng ngự.
- on defensetrên hàng phòng ngựShe plays on defense.Cô ấy chơi trên hàng phòng ngự.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| defence mechanism | Cơ chế tự vệ | |
| defence spending | Chi tiêu quốc phòng | |
| defence strategy | Chiến lược quốc phòng | |
| air defence | Phòng không | |
| in defence of someone | Để bảo vệ ai đó | |
| line of defence | Tuyến phòng thủ | |
| national defence | Quốc phòng | |
| defence lawyerdanh từ | danh từ | Luật sư bào chữa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Quốc phòng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Government policy or (infra)structure related to the military.
Họ từ (word family)
cùng gốc defenceNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạidefens
- từ tiếng Pháp cổdefens
- từ tiếng Latinh muộndēfēnsa“protection”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạidefencen
- từ tiếng Pháp cổdefenser
- từ tiếng Latinhdēfēnsō
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Tấn công là hình thức phòng thủ tốt nhất.
- , , .Khi các chính phủ và cơ quan y tế tiếp tục thay đổi yêu cầu về độ tuổi tiêm vaccine, và những người bài vaccine lan truyền sự sai trái qua mạng xã hội và các cuộc biểu tình, thì những người ủng hộ vaccine có thể trở thành một tuyến phòng thủ mạnh mẽ chống lại sự do dự tiêm chủng.
- ?Có thể nói gì để bào chữa cho anh ấy?