Dịch

offence

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phạm tộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)UK, Australia, New Zealand, and Canada standard spelling of offense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. offenceDạng gốc (base form)
  2. offencesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • offence against sb/sthhành vi phạm vào ai/cái gìan offence against society/humanity/the statemột hành vi phạm vào xã hội/loài người/nhà nước

Cụm từ (phrase)

cause offenceGây xúc phạm
commit an offencePhạm tội
criminal offencedanh từTội hình sự
minor offenceVi phạm nhỏ
serious offenceTội nặng
take offencePhật ý
dual offencedanh từĐồng nghĩa với hybrid offence
self-offencedanh từHành vi phạm tội của chính mình

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy cảm thấy bị cô ấy xúc phạm.
  • .Chúng tôi không có ý xúc phạm.
  • không cố ý làm mất lòng

AI