offence
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phạm tộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)UK, Australia, New Zealand, and Canada standard spelling of offense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- offenceDạng gốc (base form)
- offencesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- offence against sb/sthhành vi phạm vào ai/cái gìan offence against society/humanity/the statemột hành vi phạm vào xã hội/loài người/nhà nước
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cause offence | Gây xúc phạm | |
| commit an offence | Phạm tội | |
| criminal offencedanh từ | danh từ | Tội hình sự |
| minor offence | Vi phạm nhỏ | |
| serious offence | Tội nặng | |
| take offence | Phật ý | |
| dual offencedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hybrid offence |
| self-offencedanh từ | danh từ | Hành vi phạm tội của chính mình |
Xuất hiện ở từ khác
- crimeđồng nghĩaphiên bản Anh của “offense”
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc offenceNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy cảm thấy bị cô ấy xúc phạm.
- .Chúng tôi không có ý xúc phạm.
- không cố ý làm mất lòng