Dịch

autoría

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/autoˈɾia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quyền tác giảdanh từauthorship
  2. Trách nhiệm, sự phạm tộidanh từresponsibility, perpetration

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autoríaDạng gốc (base form)
  2. autoríasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

atribución de autoríaXác định quyền tác giả

AI