autoría
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/autoˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- Quyền tác giảdanh từauthorship
- Trách nhiệm, sự phạm tộidanh từresponsibility, perpetration
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autoríaDạng gốc (base form)
- autoríasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atribución de autoría | Xác định quyền tác giả |