Nghĩa chính
- Người phạm tộidanh từOne who gives or causes offense, or does something wrong.
- Người phạm tội, kẻ phạm phápdanh từA person who commits an offense against the law, a lawbreaker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- offenderDạng gốc (base form)
- offendersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| first-time offender | Người phạm tội lần đầu | |
| persistent offender | Kẻ tái phạm nhiều lần | |
| repeat offenderdanh từ | danh từ | Người tái phạm |
| sex offenderdanh từ | danh từ | Tội phạm tình dục |
| violent offender | Kẻ phạm tội bạo lực | |
| young offenderdanh từ | danh từ | Người phạm tội vị thành niên |
| non-offenderdanh từ | danh từ | Người không phải là người phạm tội; người không vi phạm pháp luật |
| status offenderdanh từ | danh từ | Người phạm tội vi phạm địa vị; đặc biệt là một tội phạm vị thành niên được nhà nước chăm sóc vì hành vi không kiểm soát được ở nhà |
Ví dụ
- , ; ' .Tuy nhiên, hầu hết các chuyến tàu về đều trễ; các đoàn tàu chở toa rỗng có lẽ là thủ phạm tệ nhất và việc chúng chạy trễ một hoặc hai giờ không phải là chuyện lạ.
- .Sami là kẻ phạm tội bạo lực.
- .Sami là kẻ phạm tội tình dục đã có tiền án.
Họ từ (word family)
cùng gốc offenderNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạioffendour