Nghĩa chính
- Người phạm tội vị thành niêndanh từA child who has been convicted of a criminal offense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- young offenderDạng gốc (base form)
- young offendersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| young offender institutiondanh từ | danh từ | Loại trung tâm giam giữ thanh thiếu niên |
Ví dụ
- 80 90, non-custodial , 1994.