Dịch

ofensor

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ofenˈsoɾ/

Nghĩa chính

  1. Xúc phạm, làm tổn thươngtính từoffending
  2. Kẻ xúc phạm, người xúc phạmdanh từoffender

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ofensorDạng gốc (base form)
  2. ofensorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ofensoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ofensoraGiống cái (feminine)

AI