Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ofensor
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ofenˈsoɾ/
Nghĩa chính
1
Xúc phạm, làm tổn thương
tính từ
offending
2
Kẻ xúc phạm, người xúc phạm
danh từ
offender
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ofensor
Dạng gốc
(base form)
ofensor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ofensor
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ofensor
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
offender
Người phạm tội
offending
Hành vi phạm tội
AI
1
Xúc phạm
2
Kẻ xúc phạm
1
Xúc phạm
2
Kẻ xúc phạm
1
Xúc phạm
2
Kẻ xúc phạm