Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dual offence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hybrid offence
danh từ
Synonym of hybrid offence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dual offence
Dạng gốc
(base form)
dual offence
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hybrid offence
AI
1
Đồng nghĩa với hybrid offence
1
Đồng nghĩa với hybrid offence
1
Đồng nghĩa với hybrid offence