batteryman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của một khẩu đội pháo binhdanh từA member of an artillery battery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- batterymanDạng gốc (base form)
- batterymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.