Dịch

batteryman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của một khẩu đội pháo binhdanh từA member of an artillery battery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. batterymanDạng gốc (base form)
  2. batterymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI