Dịch

battery-powered

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được trang bị pin hoặc pin, cung cấp năng lượng để vận hành thiết bịtính từkhông so sánh (not comparable)Fitted with a battery or batteries, which provide the power to operate the device.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . .
  • , , , . .
  • . . , . 50,000 1912.

Nguồn gốc (etymology)

AI