Nghĩa chính
- Cuộc tử chiến, chiến đấu sinh tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fighting to the death; a physical fight between persons or groups wherein each side is attempting to kill the other.
- Các sự cạnh tranh rất tinh thần giữa các cá nhân hoặc nhómdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any very spirited competition between persons or groups.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mortal combatDạng gốc (base form)
- mortal combatsSố nhiều (plural)