Dịch

combat-ready

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chuẩn bị cho chiến đấu hoặc hoạt động quân sựtính từPrepared for combat or military operations.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

combat readinessdanh từKhả năng sẵn sàng chiến đấu

Ví dụ

  • .

AI