Dịch

combat readiness

danh từ (noun)
US/ˈkɑmˌbæt ˈɹɛdinəs/

Nghĩa chính

  1. Khả năng sẵn sàng chiến đấudanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being combat-ready.

Nguồn gốc (etymology)

AI