Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
combat readiness
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
m
ˌ
b
æ
t
ˈɹɛ
d
i
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Khả năng sẵn sàng chiến đấu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being combat-ready.
Nguồn gốc
(etymology)
combat-ready
+
-ness
AI
1
Khả năng sẵn sàng chiến đấu
1
Khả năng sẵn sàng chiến đấu
1
Khả năng sẵn sàng chiến đấu