acto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈaɡto/nguồn
Nghĩa chính
- hành động, hành vidanh từB1A thing done; a deed or a specific way of behaving.
- hồi, màn, tiết mụcdanh từB1A main division of a play, opera, or a performance item.
- buổi lễ, nghi lễdanh từB1A formal event or ceremony.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- actoDạng gốc (base form)
- actosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acto de presencia | Sự có mặt thoáng qua | |
| acto de servicio | Khi thi hành công vụ | |
| acto seguido | Ngay sau đó | |
| en el acto | Ngay lập tức | |
| acto sexualdanh từ | danh từ | Hành vi tình dục |
| acto jurídico | Hành vi pháp lý | |
| acto de habladanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với acto verbal |
| acto continuotrạng từ | trạng từ | Ngay sau đó |
Ví dụ
- .Điều này có thể bị coi là một hành vi phản quốc.
- .Hành vi đáng xấu hổ này sẽ không thoát khỏi trừng phạt.
- .Hành vi hút thuốc bắt đầu ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy.
Xuất hiện ở từ khác
- eventTiếng Anhtương đương
- accióndễ nhầm, đồng nghĩaChỉ một hành vi đơn lẻ, một nghi lễ hoặc tiết mục; trong khi 'acción' nhấn mạnh quá trình hành động nói chung.
- accionesđồng nghĩachỉ các hành vi hoặc việc làm cụ thể
- hechođồng nghĩaThường có tính trang trọng hoặc nghi thức hơn.
- númerođồng nghĩamàn diễn hoặc hồi trong kịch, sân khấu