ceremonia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θeɾeˈmonja/nguồn
Nghĩa chính
- Buổi lễ, nghi lễdanh từceremony
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ceremoniaDạng gốc (base form)
- ceremoniasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ceremonia de clausura | Lễ bế mạc | |
| ceremonia de entrega de premios | Lễ trao giải | |
| maestro de ceremonias | Người dẫn chương trình | |
| oficiar una ceremonia | Chủ trì buổi lễ | |
| de ceremoniatrạng từ | trạng từ | Theo nghi thức |
| traje de ceremoniadanh từ | danh từ | Áo choàng nghi lễ |
| vestido de ceremoniadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với traje de ceremonia |
| ceremonia solemne | Nghi lễ trang trọng |
Xuất hiện ở từ khác
- actođồng nghĩanhấn mạnh hơn vào tính nghi thức
Họ từ (word family)
cùng gốc ceremoniaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Buổi lễ sẽ diễn ra vào cuối tháng Năm.
- .Buổi lễ sẽ được tổ chức tại tòa thị chính.
- .Buổi lễ sẽ kéo dài hơn nửa giờ một chút.