ceremonial
C1tính từ (adjective)
/θeɾemoˈnjal/
Nghĩa chính
- Nghi lễ, trang trọngtính từceremonial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ceremonialDạng gốc (base form)
- ceremonialesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc ceremonialTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Mọi người đều mặc những trang phục nghi lễ đẹp mắt.