Dịch

ceremonial

C1tính từ (adjective)
/θeɾemoˈnjal/

Nghĩa chính

  1. Nghi lễ, trang trọngtính từceremonial

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceremonialDạng gốc (base form)
  2. ceremonialesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc ceremonial

Ví dụ

  • .Mọi người đều mặc những trang phục nghi lễ đẹp mắt.

AI