Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acto jurídico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌaɡto xuˈɾidiko/
Nghĩa chính
1
Hành vi pháp lý
danh từ
juridical act
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acto jurídico
Dạng gốc
(base form)
acto
s jurídicos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
juridical act
Các hành vi của một người nhằm tạo ra, sửa đổi, chuyển giao, bảo tồn hoặc hủy bỏ một quyền, nghĩa vụ hoặc mối quan hệ pháp lý
AI
1
Hành vi pháp lý
1
Hành vi pháp lý
1
Hành vi pháp lý