Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
actoría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɡtoˈɾia/
Nghĩa chính
1
Hành động
danh từ
act
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
actoría
Dạng gốc
(base form)
actoría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
表演
biǎo yǎn
Đóng vai, diễn xuất
动作
dòng zuò
Hành động, cử động
演出
yǎn chū
Diễn xuất, đóng vai
Tiếng Anh
act
Hành vi, hành động, việc làm
Act
Đạo luật
AI
1
Hành động
1
Hành động
1
Hành động