Dịch

actoría

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɡtoˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Hành độngdanh từact

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. actoríaDạng gốc (base form)
  2. actoríasSố nhiều (plural)

AI