actores là số nhiều của actor
actor
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/aɡˈtoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nam diễn viên, diễn viêndanh từactor (person who performs in a theatrical play or movie)
- Nguyên đơndanh từdefendant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actor de reparto | Diễn viên phụ | |
| actor principal | Diễn viên chính | |
| actor secundario | Diễn viên phụ | |
| actor pornodanh từ | danh từ | Ngôi sao khiêu dâm/diễn viên khiêu dâm, diễn viên khiêu dâm |
| actor de vozdanh từ | danh từ | Diễn viên lồng tiếng |
| actor de doblajedanh từ | danh từ | Diễn viên lồng tiếng |
| actores principales | Các diễn viên chính | |
| actores secundarios | Các diễn viên phụ |
Họ từ (word family)
cùng gốc actorNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Ai là nam diễn viên người Mỹ nổi tiếng nhất?
- .Nam diễn viên đã phải chịu đựng những cơn đau nửa đầu dữ dội.
- .Tôi có một người bạn có bố là diễn viên nổi tiếng.