actor de voz
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡˌtoɾ de ˈbos/
Nghĩa chính
- Diễn viên lồng tiếngdanh từvoice actor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- actor de vozDạng gốc (base form)
- actores de vozSố nhiều (plural)
- actrices de vozGiống cái số nhiều (feminine plural)
- actriz de vozGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh