Dịch

actor de voz

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡˌtoɾ de ˈbos/

Nghĩa chính

  1. Diễn viên lồng tiếngdanh từvoice actor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. actor de vozDạng gốc (base form)
  2. actores de vozSố nhiều (plural)
  3. actrices de vozGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. actriz de vozGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI