acto de presencia
Nghĩa chính
- Sự có mặt thoáng qua
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer acto de presencia | Đến điểm mặt, góp mặt |
Xuất hiện ở từ khác
- actokết hợpsự xuất hiện (để cho mọi người thấy)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer acto de presencia | Đến điểm mặt, góp mặt |