accionario
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɡθjoˈnaɾjo/
Nghĩa chính
- Chứng khoán (công cụ tài chính)tính từstock (financial instrument)
- Cổ đông, người có cổ phầndanh từshareholder
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accionarioDạng gốc (base form)
- accionariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- accionariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- accionariaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cổ đông
Họ từ (word family)
cùng gốc accionarioVí dụ
- Kong Hong [] Ali .