Dịch

accionario

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɡθjoˈnaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Chứng khoán (công cụ tài chính)tính từstock (financial instrument)
  2. Cổ đông, người có cổ phầndanh từshareholder

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. accionarioDạng gốc (base form)
  2. accionariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. accionariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. accionariaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cổ đông

Họ từ (word family)

cùng gốc accionario

Ví dụ

  • Kong Hong [] Ali .

AI