Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accionariado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɡθjonaˈɾjado/
Nghĩa chính
1
Nhóm cổ đông
danh từ
group of shareholders
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
accionariado
Dạng gốc
(base form)
accionariado
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhóm cổ đông
1
Nhóm cổ đông
1
Nhóm cổ đông