accionar
B2động từ (verb)
/aɡsjoˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đưa vào chuyển động; bắt đầuđộng từto put into motion; to start
- Khoa tay múa chânđộng từto gesticulate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể accionarDanh động từ accionandoPhân từ accionado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acciono |
| tú | accionas |
| él/ella/Ud. | acciona |
| nosotros | accionamos |
| vosotros | accionáis |
| ellos/Uds. | accionan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa