activar
A1động từ (verb)
/aɡtiˈbaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thúc đẩy, kích thích, kích hoạtđộng từto activate (to encourage development or induce increased activity; to stimulate)
- Kích hoạt, bật, khởi độngđộng từto activate, to enable (to put a mechanism, device or system into action or motion)
- Hoạt hóađộng từto activate (to render more reactive)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể activarDanh động từ activandoPhân từ activado
| Presente | |
|---|---|
| yo | activo |
| tú | activas |
| él/ella/Ud. | activa |
| nosotros | activamos |
| vosotros | activáis |
| ellos/Uds. | activan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thúc đẩy
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| activar el sonido | Bật âm thanh | |
| activar una alarma | Bật báo động | |
| activar una cuenta | Kích hoạt tài khoản | |
| activar el gps | Bật GPS | |
| activar la aplicación | Chưa có nghĩa | |
| activar los subtítulos | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc activarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn phải bật âm thanh của micro.
- .Bật còi báo động cho ô tô.
- .Các cô ấy ít năng động hơn anh trai của mình.