desactivar
B2động từ (verb)
/desaɡtiˈbaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hủy kích hoạt (làm cái gì đó không hoạt động)động từto deactivate (to make something inactive)
- Vô hiệu hóa (để vô hiệu hóa một chức năng của thiết bị điện tử hoặc cơ khí)động từto disable (to deactivate a function of an electronic or mechanical device)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể desactivarDanh động từ desactivandoPhân từ desactivado
| Presente | |
|---|---|
| yo | desactivo |
| tú | desactivas |
| él/ella/Ud. | desactiva |
| nosotros | desactivamos |
| vosotros | desactiváis |
| ellos/Uds. | desactivan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vô hiệu hóa (để vô hiệu hóa một chức năng của thiết bị điện tử hoặc cơ khí)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desactivar el gps | Tắt GPS | |
| desactivar una bomba | Gỡ bom |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)