habilitar
A2động từ (verb)
/abiliˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm cho có khả năng, tạo điều kiệnđộng từto enable (to give strength or ability to)
- Kích hoạt, bậtđộng từto enable (to activate a function of an electronic or mechanical device)
- Tài trợ, cấp vốnđộng từto finance
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể habilitarDanh động từ habilitandoPhân từ habilitado
| Presente | |
|---|---|
| yo | habilito |
| tú | habilitas |
| él/ella/Ud. | habilita |
| nosotros | habilitamos |
| vosotros | habilitáis |
| ellos/Uds. | habilitan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kích hoạt
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc habilitarVí dụ
- .Bây giờ tôi được phép bỏ phiếu.
- .Chỉ dùng những vật liệu được phép cho việc đó.
- .Điều này sẽ được giải quyết bằng cách kích hoạt các công cụ thực hiện cần thiết.