Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buena acción
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌbwena aɡˈθjon/
Nghĩa chính
1
Việc tốt
danh từ
good deed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buena acción
Dạng gốc
(base form)
buena
s acciones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
好
hǎo
Tốt, hay, đẹp
良好
liáng hǎo
Tốt, tốt đẹp
美
měi
Tốt, hay, tuyệt
Tiếng Anh
good deed
Việc tốt, việc thiện
AI
1
Việc tốt
1
Việc tốt
1
Việc tốt