efectivo
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/efeɡˈtibo/nguồn
Nghĩa chính
- Thực tế, có thậttính từreal, true
- Hiệu quả, có hiệu lựctính từeffective
- Tiền mặtdanh từcash (money in the form of notes/bills and coins, as opposed to cheques/checks or electronic transactions)
- Quân số, lực lượngdanh từ(in the plural) forces
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en efectivo | Bằng tiền mặt | |
| hacer efectivo | Thực hiện, rút tiền mặt | |
| pagar en efectivo | Trả bằng tiền mặt | |
| pago en efectivo | Thanh toán bằng tiền mặt | |
| dinero en efectivo | Tiền mặt | |
| premio en efectivo | Khoản thưởng tiền mặt | |
| tutela judicial efectivadanh từ | danh từ | Đúng thủ tục |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có giảm giá cho tôi nếu tôi trả bằng tiền mặt không?
- .Các bài tập này đơn giản và hiệu quả.
- .Những tên lửa đó hiệu quả một trăm phần trăm.
Họ từ (word family)
cùng gốc efectivoTừ liên quan (related word)