efectivamente
B1trạng từ (adverb)
/efeɡˌtibaˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- Quả thật, đúng vậytrạng từindeed, quite right
- Hiệu quảtrạng từeffectively
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| efectivamente es así | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy quả thật thông minh.
- .Điều quan trọng là bạn sử dụng thời gian hiệu quả đến mức nào.
- .Người phụ nữ thực sự đã nghĩ về con trai mình.
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- síđồng nghĩaTrang trọng hơn, mang nghĩa 'quả thực'.