en efectivo
Nghĩa chính
- Bằng tiền mặt
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pago en efectivo | Thanh toán bằng tiền mặt | |
| pagar en efectivo | Trả bằng tiền mặt | |
| dinero en efectivo | Tiền mặt | |
| premio en efectivo | Khoản thưởng tiền mặt |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pago en efectivo | Thanh toán bằng tiền mặt | |
| pagar en efectivo | Trả bằng tiền mặt | |
| dinero en efectivo | Tiền mặt | |
| premio en efectivo | Khoản thưởng tiền mặt |