effects là ngôi thứ ba số ít hiện tại của effect
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- kết quả, tác động, ảnh hưởngdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A change that is a result or consequence of an action or other cause.
- hiệu lựcdanh từB2không đếm được (uncountable)The state of being official or in use, especially for a law.
- hiệu ứng, kỹ xảodanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sound, visual, or physical phenomenon created for a specific purpose.
- ấn tượng, hiệu quảdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An impression or feeling produced in the mind of a person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- effect on sb/sthtác động đến ai/cái gìHer tears had no effect on him.Nước mắt của cô không tác động gì đến anh ấy.
- effect upon sb/sthtác động đến ai/cái gìThe study examines architecture and its effect upon people's lives.Nghiên cứu này xem xét kiến trúc và tác động của nó đến cuộc sống của con người.
- effect of doing sthtác dụng của việc làm gìHer criticisms had the effect of discouraging him completely.Những lời chỉ trích của cô có tác dụng làm anh ấy nản lòng hoàn toàn.
- for an effectđể tạo hiệu ứngAdd a scarf for a casual effect.Thêm khăn quàng để tạo hiệu ứng thoải mái.
- for effectđể gây ấn tượngHe only behaves like that for effect.Anh ấy cư xử như vậy chỉ để gây ấn tượng.
- effect sththực hiện cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cause and effectdanh từ | danh từ | Nhân quả |
| come into effectđộng từ | động từ | Có hiệu lực |
| have an effect | Có tác động, có ảnh hưởng | |
| in effecttính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Trên thực tế |
| side effectdanh từ | danh từ | Tác dụng phụ |
| take effectđộng từ | động từ | Phát huy tác dụng, có hiệu lực |
| effect a change | Thực hiện một sự thay đổi | |
| sound effectdanh từ | danh từ | Âm thanh được tạo hoặc tăng cường nhân tạo, được sử dụng để đi kèm với hành động của một tác phẩm kịch, chẳng hạn như phim, vở kịch hoặc trò chơi điện tử |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Đồ dùng cá nhân
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Đồ dùng cá nhân, tư trangBelongings, usually as personal effects.
Họ từ (word family)
cùng gốc effectNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạieffect
- từ tiếng Pháp cổeffect
- từ tiếng Latinheffectus“an effect, tendency, purpose”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , .Đối với tôi, những câu chuyện dường như không chạm tới cuộc sống. Rõ ràng là chúng nhằm mục đích mang lại hiệu quả đạo đức vững chắc và có lẽ đã mang lại kết quả này cho những người mà chúng hướng tới.
- .Các phúc lợi đang có hiệu lực.
- , , .Các dải màu quét qua phần lớn văn bản và các yếu tố hình ảnh khác có lẽ là nét đặc trưng nhất của mọi hiệu ứng demoscene trên Amiga, và một lần nữa, là kết quả trực tiếp từ phần cứng mà Megademo được thiết kế để vận hành.
Xuất hiện ở từ khác
- agenttrái nghĩakết quả, ngược lại với nguyên nhân
- beginningtrái nghĩaHậu quả do nguồn hoặc nguyên nhân tạo ra.
- causetrái nghĩaKết quả do một nguyên nhân tạo ra.
- consequencedễ nhầm, đồng nghĩaTác động chung của một hành động, thường dùng chung với consequence nhưng effect có thể là trung lập.
- effortdễ nhầmThường chỉ tác động hoặc kết quả của một việc, không phải công sức đã bỏ ra.
- impactdễ nhầm, đồng nghĩaDanh từ nhấn mạnh kết quả hoặc thay đổi; impact thường mang nghĩa ảnh hưởng tổng thể hoặc mạnh hơn.