Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- cơ sở, nền tảngdanh từB1the underlying foundation or starting point for something
- định kỳdanh từB1a regular interval or frequency
- cơ sở, điều kiệndanh từB2the condition or manner in which something is done, often in the phrase "on a ___ basis"
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- basisDạng gốc (base form)
- bases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- baseis (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on a … basistrên cơ sở …
- on the basis of sthtrên cơ sở cái gìShe was chosen for the job on the basis of her qualifications.Cô ấy được chọn cho công việc trên cơ sở trình độ của mình.
- on the basis that…với lý do rằng…Some movies have been banned on the basis that they are too violent.Một số phim đã bị cấm với lý do rằng chúng quá bạo lực.
- basis for sthcơ sở cho việc gìThis article will form the basis for our discussion.Bài viết này sẽ tạo thành cơ sở cho cuộc thảo luận của chúng tôi.
- as a/the basis for sthlàm cơ sở cho việc gìThese results will serve as a basis for more detailed research.Những kết quả này sẽ đóng góp làm cơ sở cho nghiên cứu chi tiết hơn.
- basis in sthdựa trên cái gìThe theory seems to have no basis in fact.Học thuyết này dường như không dựa trên thực tế.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| basis of something | Cơ sở của một việc | |
| on a daily basiscụm giới từ | cụm giới từ | Mỗi ngày, hàng ngày |
| on a first-name basistrạng từ | trạng từ | Gọi theo tên cúng cơm |
| on a regular basiscụm giới từ | cụm giới từ | Thường xuyên; xảy ra theo những khoảng thời gian hoặc khuôn mẫu đều đặn |
| on a yearly basis | Theo lịch hàng năm | |
| on the basis ofgiới từ | giới từ | Căn cứ theo, trên cơ sở của |
| on a need-to-know basistrạng từ | trạng từ | Được giữ bí mật hoặc ẩn giấu cho đến khi nó cần được biết (bởi một bên cụ thể) |
| on a day-to-day basiscụm giới từ | cụm giới từ | Xảy ra như một phần của thói quen hàng ngày |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Chênh lệch giá cơ sở
- The difference between the cash price a dealer pays to a farmer for his produce and an agreed reference price, which is usually the futures price at which the given crop is trading at a commodity exchange.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nền tảng
Họ từ (word family)
cùng gốc basisNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhbasis
- từ tiếng Hy Lạp cổβάσιςbásis
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*gʷémtis
Cùng gốc (doublet)base
Ví dụ
- , fire-baked .Chúng ta thấy ở đây mặt bằng của những khối nhà, với các bức tường phía trên bằng gạch nung trên nền đá.
- .Bạn nên đánh răng hàng ngày là ít nhất.
- .Chúng ta chỉ gọi nhau bằng tên riêng.
Xuất hiện ở từ khác
- basedễ nhầm, đồng nghĩaThường là danh từ trừu tượng chỉ nền tảng, trong khi base còn chỉ vị trí, cơ số hoặc bazơ.
- basicdễ nhầm“basis” là danh từ chỉ nền tảng, không dùng như tính từ “basic”.
- foundationdễ nhầm‘Basis’ tương đương ‘foundation’ trong nghĩa khái niệm, nhưng ít dùng trong tiếng Việt.
- groundđồng nghĩaThường là nền hoặc căn cứ làm một điều được xem là hợp lý.
- 基础Tiếng Trungtương đương
- 本Tiếng Trungtương đương