Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
basis of something
UK
/ˈ
b
eɪ
.
s
ɪ
s
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cơ sở của một việc
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
discriminate on the basis of something
Phân biệt đối xử dựa trên
Ví dụ
the
basis
of
the
argument
cơ sở của lập luận
Xuất hiện ở từ khác
basis
kết hợp
cơ sở của một việc
AI
1
Cơ sở của một việc
1
Cơ sở của một việc
1
Cơ sở của một việc